Tiếng Anh

Quá khứ của Weep là gì? Cách chia thì với động từ Weep

Động từ bất quy tắc là những động từ không theo nguyên tắc chia thì thông thường. Một trong những động từ bất quy tắc thông dụng chính là động từ Weep. Vậy quá khứ của Weep là gì? Làm sao để chia động từ với động từ Weep? Hãy cùng Luật Trẻ Em tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết dưới đây nhé.

Quá khứ của Weep là gì? Cách chia thì với động từ Weep

Quá khứ của động từ Weep là gì?

STT Động từ Quá khứ đơn Quá khứ phân từ Nghĩa của động từ
1 sweep swept swept quét
2 weep wept wept khóc

Ví dụ:

  • Claire shut herself up in her own room to weep.
  • People in the street wept with joy when peace was announced.

Động từ có cùng quy tắc với Weep

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Creep Crept Crept
Keep Kept Kept
Sleep Slept Slept

Quá khứ của Sleep là gì

Cách chia động từ

Bảng chia động từ
Số Số it Số nhiều
Ngôi I You He/She/It We You They
Hiện tại đơn weep weep weeps weep weep weep
Hiện tại tiếp diễn am weeping are weeping is weeping are weeping are weeping are weeping
Quá khứ đơn wept wept wept wept wept wept
Quá khứ tiếp diễn was weeping were weeping was weeping were weeping were weeping were weeping
Hiện tại hoàn thành have wept have wept has wept have wept have wept have wept
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been weeping have been weeping has been weeping have been weeping have been weeping have been weeping
Quá khứ hoàn thành had wept had wept had wept had wept had wept had wept
QK hoàn thành Tiếp diễn had been weeping had been weeping had been weeping had been weeping had been weeping had been weeping
Tương Lai will weep will weep will weep will weep will weep will weep
TL Tiếp Diễn will be weeping will be weeping will be weeping will be weeping will be weeping will be weeping
Tương Lai hoàn thành will have wept will have wept will have wept will have wept will have wept will have wept
TL HT Tiếp Diễn will have been weeping will have been weeping will have been weeping will have been weeping will have been weeping will have been weeping
Điều Kiện Cách Hiện Tại would weep would weep would weep would weep would weep would weep
Conditional Perfect would have wept would have wept would have wept would have wept would have wept would have wept
Conditional Present Progressive would be weeping would be weeping would be weeping would be weeping would be weeping would be weeping
Conditional Perfect Progressive would have been weeping would have been weeping would have been weeping would have been weeping would have been weeping would have been weeping
Present Subjunctive weep weep weep weep weep weep
Past Subjunctive wept wept wept wept wept wept
Past Perfect Subjunctive had wept had wept had wept had wept had wept had wept
Imperative weep Let′s weep weep

XEM THÊM: Những động từ bất quy tắc thông dụng

Đăng bởi: Blog LuatTreEm

Chuyên mục: Tiếng Anh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Back to top button